am pe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ đo lường quốc tế (SI): "am pe" là đơn vị dùng để đo lường mức độ mạnh yếu của dòng điện chạy qua một vật dẫn. Một am pe tương ứng với một lượng điện tích nhất định chuyển qua một tiết diện dây dẫn trong một giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cầu chì này chịu được dòng điện tối đa là 10 am-pe.
- Để thiết bị hoạt động an toàn, cường độ dòng điện không được vượt quá 5 am-pe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cường độ dòng điện tính bằng am-pe": cụm từ dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng để chỉ đơn vị đo.
- Hãy kiểm tra xem cường độ dòng điện tính bằng am-pe có đúng với thông số kỹ thuật không.
Biến thể và từ gần giống
- Am-pe kế (danh từ): dụng cụ dùng để đo cường độ dòng điện, đơn vị là am-pe.
- Anh thợ điện dùng am-pe kế để kiểm tra dòng điện trong mạch.
Từ đồng nghĩa
- A (ký hiệu): ký hiệu viết tắt quốc tế cho đơn vị am-pe.
- Dòng điện định mức của động cơ là 2.5A (hai phẩy năm am-pe).
Lưu ý
- Từ "am-pe" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "ampère", được đặt theo tên nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère.
- Trong văn nói và viết thông thường, từ này thường được viết là "ampe" (không có dấu gạch nối).
- am-pe dt. (lí) (Pháp: ampère) Đơn vị cường độ dòng điện: Dòng điện 1 am-pe.